Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 全盘 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánpán] toàn bộ; toàn diện; tổng thể (sự vật trừu tượng)。全部;全面(多用于抽象事物)。
计划全盘。
kế hoạch tổng thể.
全盘考虑。
suy xét toàn diện.
计划全盘。
kế hoạch tổng thể.
全盘考虑。
suy xét toàn diện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 全盘 Tìm thêm nội dung cho: 全盘
