Cao su chống va đập cửa

Từ: 植物纤维 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 植物纤维:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 植物纤维 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhíwùxiānwéi] sợi thực vật。直接从值物体上取得的纤维,如棉、麻的纤维。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 植

thực:thực vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纤

tiêm:tiêm (chão kéo thuyền)
植物纤维 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 植物纤维 Tìm thêm nội dung cho: 植物纤维