Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雍正 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōngzhèng] Ung Chính (niên hiệu vua Thế Tông thời Thanh, Trung Quốc, 1723-1735.)。清世宗(爱新觉罗胤禛)年号(公元1723-1735)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雍
| ung | 雍: | ung dung |
| úng | 雍: | quả úng |
| ủng | 雍: | ủng sũng (ướt), cam ủng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 雍正 Tìm thêm nội dung cho: 雍正
