Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 棫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棫, chiết tự chữ VỰC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 棫:

棫 vực

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 棫

Chiết tự chữ vực bao gồm chữ 木 或 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

棫 cấu thành từ 2 chữ: 木, 或
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • hoắc, hoặc, vực
  • vực [vực]

    U+68EB, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: wik6;

    vực

    Nghĩa Trung Việt của từ 棫

    (Danh) Cây vực, quả màu tía thẫm, ăn được, dùng cất rượu được.

    Nghĩa của 棫 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yù]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 12
    Hán Việt: VỰC
    cây vực (nói trong sách cổ.)。古书上说的一种植物。

    Chữ gần giống với 棫:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Chữ gần giống 棫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棫 Tự hình chữ 棫 Tự hình chữ 棫 Tự hình chữ 棫

    棫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棫 Tìm thêm nội dung cho: 棫