Chữ 肻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 肻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 肻

1. 肻 cấu thành từ 2 chữ: 卜, 肎
  • bóc, bặc, bốc, cốc, vốc
  • khẳng
  • 2. 肻 cấu thành từ 3 chữ: 卜, 冖, 肉
  • bóc, bặc, bốc, cốc, vốc
  • mịch
  • nhục, nậu
  • 3. 肻 cấu thành từ 3 chữ: 卜, 冖, 月
  • bóc, bặc, bốc, cốc, vốc
  • mịch
  • ngoạt, nguyệt
  • []

    U+80BB, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ken3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 肻


    Chữ gần giống với 肻:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

    Chữ gần giống 肻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 肻 Tự hình chữ 肻 Tự hình chữ 肻 Tự hình chữ 肻

    肻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 肻 Tìm thêm nội dung cho: 肻