Từ: 公审 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 公审:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 公 • 审

Nghĩa của 公审 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngshěn] công thẩm; xét xử công khai; xử công khai。中国人民法院公开审判案件的一种方式,在群众参加下审判有重大社会意义的案件。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công公:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công

Nghĩa chữ nôm của chữ: 审

thẩm审:thẩm tra, thẩm phán
公审 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 公审 Tìm thêm nội dung cho: 公审