Nghĩa của 公审 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngshěn] công thẩm; xét xử công khai; xử công khai。中国人民法院公开审判案件的一种方式,在群众参加下审判有重大社会意义的案件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 审
| thẩm | 审: | thẩm tra, thẩm phán |

Tìm hình ảnh cho: 公审 Tìm thêm nội dung cho: 公审
