Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa vấp trong tiếng Việt:
["- đgt 1. Đụng chân vào một vật rắn: Đi đâu mà vội mà vàng, mà vấp phải đá mà quàng phải dây (cd).2. Ngắc ngứ: Đọc bài còn vấp nhiều chỗ. 3. Gặp khó khăn: Mới bắt đầu công tác, còn vấp nhiều lần."]Dịch vấp sang tiếng Trung hiện đại:
绊; 碰着 《行走时腿脚被挡住或缠住, 使跌倒或使行走不方便。》vấp ngã 1 cái绊了一跤。
绊倒 《走路或跑步时被物件绊住脚而摔倒。》
口误 《因疏忽而说错了话或念错了字。》
受阻; 不顺利。
碰钉子 《比喻遭到拒绝或受到斥责。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vấp
| vấp | 趿: | vấp ngã; đọc bài bị vấp |
| vấp | 𰸣: | vấp ngã; đọc bài bị vấp |

Tìm hình ảnh cho: vấp Tìm thêm nội dung cho: vấp
