Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公费 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngfèi] chi phí chung; chi phí do nhà nước đài thọ; chi phí do nhà nước cung cấp (phí tổn do nhà nước hay đoàn thể đài thọ)。由国家或团体供给的费用。
公费医疗
chi phí chữa bệnh do nhà nước đài thọ
公费留学
chi phí du học do nhà nước đài thọ
公费医疗
chi phí chữa bệnh do nhà nước đài thọ
公费留学
chi phí du học do nhà nước đài thọ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |

Tìm hình ảnh cho: 公费 Tìm thêm nội dung cho: 公费
