Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 兴许 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兴许:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 兴许 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīngxǔ] có thể; có lẽ。也许;或许。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴

dữ:tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện)
hưng:hưng thịnh, hưng vong; phục hưng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 许

hứa:hứa hẹn, hứa hão
兴许 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兴许 Tìm thêm nội dung cho: 兴许