Cao su chống va đập cửa

Từ: 黄蜡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄蜡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黄蜡 trong tiếng Trung hiện đại:

[huánglà] sáp ong; hoàng lạp。蜂蜡的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜡

lạp:lạp (sáp ong)
黄蜡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄蜡 Tìm thêm nội dung cho: 黄蜡