Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兵变 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngbiàn] 动
binh biến; quân đội nổi loạn。军队哗变。
发动兵变。
phát động binh biến
binh biến; quân đội nổi loạn。军队哗变。
发动兵变。
phát động binh biến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 兵变 Tìm thêm nội dung cho: 兵变
