Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毛毛虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[máo·maochóng] sâu lông; sâu róm。毛虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 毛毛虫 Tìm thêm nội dung cho: 毛毛虫
