Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作祟 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòsuì] quấy phá; làm hại; gây chuyện。迷信的人指鬼神跟人为难。比喻坏人或坏的思想意识捣乱,妨碍事情顺利进行。
防止有人从中作祟。
ngăn ngừa có người phá hoại từ bên trong.
防止有人从中作祟。
ngăn ngừa có người phá hoại từ bên trong.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祟
| tuỵ | 祟: | tuỵ (ma quái) |

Tìm hình ảnh cho: 作祟 Tìm thêm nội dung cho: 作祟
