Chữ 䱾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱾, chiết tự chữ LÂU, LẤU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱾:

䱾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱾

䱾

Chiết tự chữ 䱾

[]

U+4C7E, tổng 22 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lou2, yu2;
Việt bính: laau1 laau4;

䱾

Nghĩa Trung Việt của từ 䱾



lấu, như "cá lấu" (vhn)
lâu (btcn)

Chữ gần giống với 䱾:

䱾, 䱿, 䲀, 䲁, 䲂, 䲃, 䲄, 䲅, 鰳, 鰵, 鰶, 鰹, 鰺, 鰻, 鰼, 鰽, 鰾, 鰿, 鱂, 鱄, 鱅, 鱆, 鱇, 鱈, 𩺯, 𩺱, 𩺺, 𩻀, 𩻐, 𩻑, 𩻒, 𩻓, 𩻔, 𩻕,

Dị thể chữ 䱾

𱈆,

Chữ gần giống 䱾

Tự hình:

Tự hình chữ 䱾 Tự hình chữ 䱾 Tự hình chữ 䱾 Tự hình chữ 䱾

䱾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱾 Tìm thêm nội dung cho: 䱾