Từ: 具备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 具备:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 具备 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùbèi] có; đầy đủ; có đủ; có sẵn。具有;齐备。
具备条件。
có đủ điều kiện.
新中国的青年必须具备建设祖国和保卫祖国的双重本领。
thanh niên thời đại mới Trung Quốc phải có hai trọng trách xây dựng và bảo vệ đất nước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 具

cỗ:mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ
cụ:công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ
gỗ:kéo gỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị
具备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 具备 Tìm thêm nội dung cho: 具备