Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 具备 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùbèi] có; đầy đủ; có đủ; có sẵn。具有;齐备。
具备条件。
có đủ điều kiện.
新中国的青年必须具备建设祖国和保卫祖国的双重本领。
thanh niên thời đại mới Trung Quốc phải có hai trọng trách xây dựng và bảo vệ đất nước.
具备条件。
có đủ điều kiện.
新中国的青年必须具备建设祖国和保卫祖国的双重本领。
thanh niên thời đại mới Trung Quốc phải có hai trọng trách xây dựng và bảo vệ đất nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |

Tìm hình ảnh cho: 具备 Tìm thêm nội dung cho: 具备
