Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 典租 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnzū] thuê đất; thuê ruộng。承佃他人的田地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 典
| điếng | 典: | đau điếng, chết điếng |
| điển | 典: | điển cố, điển tích; điển hình; tự điển |
| đến | 典: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 租
| to | 租: | to lớn; to tiếng |
| tò | 租: | tò mò; tò vò |
| tô | 租: | tô (cho thuê, thuê) |

Tìm hình ảnh cho: 典租 Tìm thêm nội dung cho: 典租
