Chữ 䚨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䚨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䚨:

䚨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䚨

䚨

Chiết tự chữ 䚨

[]

U+46A8, tổng 19 nét, bộ Giác 角
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fei4;
Việt bính: fai3;

䚨

Nghĩa Trung Việt của từ 䚨


Chữ gần giống với 䚨:

䚨, 䚩, 觶, 𧥃,

Chữ gần giống 䚨

Tự hình:

Tự hình chữ 䚨 Tự hình chữ 䚨 Tự hình chữ 䚨 Tự hình chữ 䚨

䚨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䚨 Tìm thêm nội dung cho: 䚨