Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专款 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānkuǎn] khoản riêng; chuyên khoản。指定只能用于某项事务的款项。
教育专款
khoản dành riêng cho giáo dục
专款专用。
khoản chuyên dùng
教育专款
khoản dành riêng cho giáo dục
专款专用。
khoản chuyên dùng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |

Tìm hình ảnh cho: 专款 Tìm thêm nội dung cho: 专款
