Từ: khóc to có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khóc to:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khócto

Dịch khóc to sang tiếng Trung hiện đại:

《大声哭。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: khóc

khóc:khóc lóc
khóc:khóc lóc

Nghĩa chữ nôm của chữ: to

to𱘾:to lớn; to tiếng
to𫰅:to lớn
to𡚡:to lớn
to𡚢:to lớn
to𢀱:to lớn, nhỏ to
to:to lớn; to tiếng
to:to lớn; to tiếng
to:to lớn; to tiếng; làm to
to:to lớn
khóc to tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khóc to Tìm thêm nội dung cho: khóc to