Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 内阁 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèigé] nội các。某些国家中的最高行政机关,由内阁总理(或首相)和若干阁员(部长、总长、大臣或相)组成。
内阁首相
thủ tướng nội các
内阁改组
cải tổ nội các
影子内阁
chính phủ lập sẵn (của phe đối lập chờ khi lên nắm quyền)
内阁首相
thủ tướng nội các
内阁改组
cải tổ nội các
影子内阁
chính phủ lập sẵn (của phe đối lập chờ khi lên nắm quyền)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阁
| các | 阁: | khuê các; nội các; đài các |
| gác | 阁: | gác bút; gác chuông; gác cổng |

Tìm hình ảnh cho: 内阁 Tìm thêm nội dung cho: 内阁
