Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 再不 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 再不:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 再不 trong tiếng Trung hiện đại:

[zài·bu] nếu không; bằng không。要不然。
我打算让老吴去一趟,再不让小王也去,俩人好商量。
tôi dự định để ông Ngô đi một chuyến, nếu không thì cả cậu Vương cũng đi, hai người dễ bàn bạc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 再

tái:tái phát, tái phạm
táy:táy máy
tải:tải (đám, dãy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình
再不 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 再不 Tìm thêm nội dung cho: 再不