Từ: 背静 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背静:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背静 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèi·jing]
heo hút; hẻo lánh; thanh tĩnh。(地方)偏僻;清静。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 静

tĩnh:tĩnh điện; tĩnh vật
背静 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背静 Tìm thêm nội dung cho: 背静