Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 再说 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàishuō] 1. sẽ giải quyết; sẽ bàn。表示留待以后办理或考虑。
这事先搁一搁,过两天再说。
việc này hãy tạm gác lại, hai ngày nữa sẽ bàn.
2. vả lại; hơn nữa。表示推进一层。
去约他,来不及了,再说他也不一定有工夫。
đi hẹn với anh ta thì không kịp rồi, vả lại anh ta cũng không chắc có thì giờ.
这事先搁一搁,过两天再说。
việc này hãy tạm gác lại, hai ngày nữa sẽ bàn.
2. vả lại; hơn nữa。表示推进一层。
去约他,来不及了,再说他也不一定有工夫。
đi hẹn với anh ta thì không kịp rồi, vả lại anh ta cũng không chắc có thì giờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 再
| tái | 再: | tái phát, tái phạm |
| táy | 再: | táy máy |
| tải | 再: | tải (đám, dãy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 再说 Tìm thêm nội dung cho: 再说
