Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 写照 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiězhào] 1. vẽ hình người; vẽ truyền thần。画人物的形象。
传神写照。
vẽ truyền thần; vẽ sống động.
2. khắc hoạ; miêu tả。描写刻画。
传神写照。
vẽ truyền thần; vẽ sống động.
2. khắc hoạ; miêu tả。描写刻画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 写
| tả | 写: | miêu tả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |

Tìm hình ảnh cho: 写照 Tìm thêm nội dung cho: 写照
