Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
băng hài
Bàn giày để trượt trên băng giá (tiếng Pháp: patin à glace).
Nghĩa của 冰鞋 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngxié] giầy trượt băng。滑冰时穿的鞋,皮制,鞋底上装着冰刀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |

Tìm hình ảnh cho: 冰鞋 Tìm thêm nội dung cho: 冰鞋
