Chữ 𣌒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣌒, chiết tự chữ TAI, ĐỔI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣌒:

𣌒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣌒

𣌒

Chiết tự chữ 𣌒

[]

U+023312, tổng 22 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣌒

Nghĩa Trung Việt của từ 𣌒



đổi, như "đổi chác, trao đổi; thay đổi" (vhn)
tai, như "tai mắt" (btcn)

Chữ gần giống với 𣌒:

, , 𣌒, 𣌔,

Chữ gần giống 𣌒

Tự hình:

Tự hình chữ 𣌒 Tự hình chữ 𣌒 Tự hình chữ 𣌒 Tự hình chữ 𣌒

𣌒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣌒 Tìm thêm nội dung cho: 𣌒