Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 军工 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūngōng] 1. công nghiệp quân sự。军事工业。
2. công trình quân sự。军事工程。
2. công trình quân sự。军事工程。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 军工 Tìm thêm nội dung cho: 军工
