Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热浪 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèlàng] 1. hơi nóng。猛烈的热气。
2. bức xạ nhiệt。指热的辐射。
2. bức xạ nhiệt。指热的辐射。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪
| lãng | 浪: | lãng phí; lãng nhách; lãng đãng |
| lăng | 浪: | lăng xăng; lăng nhăng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lặng | 浪: | yên lặng |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| trảng | 浪: | trảng (bằng và trống trải; đãng trí) |

Tìm hình ảnh cho: 热浪 Tìm thêm nội dung cho: 热浪
