Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主妇 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔfù] bà chủ; bà chủ nhà (trong gia đình)。一家的女主人。
家庭主妇
bà chủ gia đình
家庭主妇
bà chủ gia đình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇
| phụ | 妇: | phụ nữ, quả phụ |

Tìm hình ảnh cho: 主妇 Tìm thêm nội dung cho: 主妇
