Từ: 冬汛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬汛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冬 • 汛

Nghĩa của 冬汛 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngxùn] đánh bắt vụ đông。冬季的捕鱼季节。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng冬: 
đong冬:đi đong gạo; đong đưa
đông冬:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汛

tấn汛:tấn (nước dâng cao)
vàm汛:Thuyền đã vào vàm, Vàm Cỏ
冬汛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬汛 Tìm thêm nội dung cho: 冬汛