Cao su chống va đập cửa

Từ: 冰碴儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰碴儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冰碴儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngchár] đá vụn; băng vụn。破碎冰块儿;易脆而未成块的薄冰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng:bâng khuâng
băng:sao băng
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碴

tra:tra (giẫm mảnh sành)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
冰碴儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰碴儿 Tìm thêm nội dung cho: 冰碴儿