Cao su chống va đập cửa

Từ: 客地 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 客地:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khách địa
Đất khách, quê người.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa
客地 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 客地 Tìm thêm nội dung cho: 客地