Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跨栏 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàlán] vượt rào cản; vượt chướng ngại vật; vượt rào cản về đích (trong thi đấu điền kinh)。田径运动项目之一,在规定的竞赛距离内每隔一定距离摆设栏架,运动员要依次跨过栏架跑到终点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跨
| khoá | 跨: | khoá mã (cưỡi lên, vượt qua) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栏
| lan | 栏: | cây mộc lan |

Tìm hình ảnh cho: 跨栏 Tìm thêm nội dung cho: 跨栏
