Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲模 trong tiếng Trung hiện đại:
[chòngmú] khuôn dập; bàn ren; khuôn rập。装在冲床上用来使被加工的材料成形的模型,一般都是凹凸成对的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 模
| mo | 模: | mo nang |
| mu | 模: | mu rùa |
| mua | 模: | mua bán, cây mua |
| mò | 模: | |
| mô | 模: | mô phạm |
| mù | 模: | mù u (cây giống cây hoa mai) |
| mạc | 模: | khuôn mẫu |
| mọ | 模: | tọ mọ |
| mọt | 模: |

Tìm hình ảnh cho: 冲模 Tìm thêm nội dung cho: 冲模
