Chữ 𢚲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢚲, chiết tự chữ CÁY, CẢY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢚲:

𢚲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢚲

𢚲

Chiết tự chữ 𢚲

[]

U+0226B2, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢚲

Nghĩa Trung Việt của từ 𢚲



cảy, như "rét cay cảy" (vhn)
cáy, như "ván bài thấu cáy (hết sức liều lĩnh)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢚲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

Chữ gần giống 𢚲

Tự hình:

Tự hình chữ 𢚲 Tự hình chữ 𢚲 Tự hình chữ 𢚲 Tự hình chữ 𢚲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢚲

cáy𢚲:ván bài thấu cáy (hết sức liều lĩnh)
cảy𢚲:rét cay cảy
𢚲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢚲 Tìm thêm nội dung cho: 𢚲