Chữ 䛦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䛦:

䛦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䛦

䛦

Chiết tự chữ 䛦

[]

U+46E6, tổng 14 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: song4;
Việt bính: zung6;

䛦

Nghĩa Trung Việt của từ 䛦


Chữ gần giống với 䛦:

䛝, 䛞, 䛟, 䛠, 䛡, 䛢, 䛣, 䛤, 䛥, 䛦, 䛧, 誋, 誌, 認, 誐, 誑, 誒, 誓, 誖, 誘, 誚, 語, 誡, 誣, 誤, 誥, 誦, 誧, 誨, 誩, 說, 説, 読, 說, 說, 𧨊,

Chữ gần giống 䛦

Tự hình:

Tự hình chữ 䛦 Tự hình chữ 䛦 Tự hình chữ 䛦 Tự hình chữ 䛦

䛦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䛦 Tìm thêm nội dung cho: 䛦