Chữ 㤹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤹, chiết tự chữ QUÀU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㤹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㤹

[]

U+3939, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiu2;
Việt bính: gaau3 kaau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㤹


quàu, như "quàu quạu" (gdhn)

Chữ gần giống với 㤹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

Chữ gần giống 㤹

Tự hình:

Tự hình chữ 㤹 Tự hình chữ 㤹 Tự hình chữ 㤹 Tự hình chữ 㤹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㤹

quàu:quàu quạu
㤹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤹 Tìm thêm nội dung cho: 㤹