Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 决雌雄 trong tiếng Trung hiện đại:
[juécíxióng] quyết định thắng bại; quyết sống mái; phân cao thấp。决定胜负、高下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雌
| thư | 雌: | thư (con mái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雄
| hùng | 雄: | anh hùng, hùng dũng |

Tìm hình ảnh cho: 决雌雄 Tìm thêm nội dung cho: 决雌雄
