Chữ 𨬕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨬕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨬕:

𨬕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨬕

𨬕

Chiết tự chữ 𨬕

[]

U+028B15, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gu1;
Việt bính: ;

𨬕

Nghĩa Trung Việt của từ 𨬕


Chữ gần giống với 𨬕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

Chữ gần giống 𨬕

Tự hình:

Tự hình chữ 𨬕 Tự hình chữ 𨬕 Tự hình chữ 𨬕 Tự hình chữ 𨬕

𨬕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨬕 Tìm thêm nội dung cho: 𨬕