Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 冷烫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷烫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷烫 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngtàng] uốn tóc nguội。烫发的一种方法,用药水而不用热能,所以叫冷烫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫

đãng:du đãng, phóng đãng
冷烫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷烫 Tìm thêm nội dung cho: 冷烫