Từ: 冻裂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冻裂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冻裂 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngliè] nứt vỏ (cây trong mùa lạnh)。在重霜季节,由于树干的不平衡收缩使树干裂开。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂

liệt:phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ)
冻裂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冻裂 Tìm thêm nội dung cho: 冻裂