Chữ 㶬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶬, chiết tự chữ MUỘI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㶬:
㶬
Chiết tự chữ 㶬
Pinyin: mo4, mei2;
Việt bính: mut6;
㶬
Nghĩa Trung Việt của từ 㶬
muội, như "muội nồi (nhọ nồi)" (gdhn)
Chữ gần giống với 㶬:
㶫, 㶬, 㶭, 㶮, 㶯, 㶰, 㶲, 炟, 炠, 炤, 炥, 炧, 炩, 炪, 炫, 炭, 炮, 炯, 炰, 炱, 炲, 炳, 炵, 炶, 炷, 炸, 点, 為, 炻, 炼, 炽, 烀, 烁, 烂, 烃, 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,Chữ gần giống 㶬
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㶬
| muội | 㶬: | muội nồi (nhọ nồi) |

Tìm hình ảnh cho: 㶬 Tìm thêm nội dung cho: 㶬
