Từ: 准信 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 准信:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 准 • 信

Nghĩa của 准信 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔnxìn] tin chính xác。(准信儿)准确可靠的消息。
你哪天能来,赶快给我个准信。
hôm nào anh đến, hãy cho tôi biết tin chính xác nhé.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn准:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn准:nơi chốn
chỏn准: 
chốn准:nơi chốn
chổn准:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn准:ngắn chun chủn
trốn准:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 信

tin信:tin tức
tín信:tín đồ; tín hiệu; thư tín
准信 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 准信 Tìm thêm nội dung cho: 准信