Từ: 准确 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 准确:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 准 • 确

Nghĩa của 准确 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔnquè] chính xác; đúng; đúng đắn。行动的结果完全符合实际或预期。
准确性
tính chính xác
计算准确
tính toán chính xác
准确地击中目标。
bắn trúng mục tiêu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn准:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn准:nơi chốn
chỏn准: 
chốn准:nơi chốn
chổn准:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn准:ngắn chun chủn
trốn准:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 确

xác确:xác chứng, xác nhận, xác định
准确 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 准确 Tìm thêm nội dung cho: 准确