Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减弱 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnruò] 1. yếu đi; yếu thế (khí thế)。(气势)变弱。
风势减弱。
sức gió yếu đi.
2. yếu ớt。削弱。
风势减弱。
sức gió yếu đi.
2. yếu ớt。削弱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弱
| nhược | 弱: | nhu nhược |
| ních | 弱: | chặt ních |

Tìm hình ảnh cho: 减弱 Tìm thêm nội dung cho: 减弱
