Từ: 凡骼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凡骼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phàm cách
Cốt cách trần tục.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凡

phàm:phàm là; phàm ăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骼

cách:cách biệt; cách chức
凡骼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凡骼 Tìm thêm nội dung cho: 凡骼