Chữ 媯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媯, chiết tự chữ QUY

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媯:

媯 quy

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 媯

Chiết tự chữ quy bao gồm chữ 女 為 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

媯 cấu thành từ 2 chữ: 女, 為
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • vi, vị
  • quy [quy]

    U+5AAF, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: gui1;
    Việt bính: gwai1;

    quy

    Nghĩa Trung Việt của từ 媯

    (Danh) Tên sông.

    (Danh)
    Họ Quy.

    Chữ gần giống với 媯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

    Dị thể chữ 媯

    , ,

    Chữ gần giống 媯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媯 Tự hình chữ 媯 Tự hình chữ 媯 Tự hình chữ 媯

    媯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媯 Tìm thêm nội dung cho: 媯