Chữ 㾒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㾒:

㾒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㾒

㾒

Chiết tự chữ 㾒

[]

U+3F92, tổng 11 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ru2;
Việt bính: zyu4;

㾒

Nghĩa Trung Việt của từ 㾒


Chữ gần giống với 㾒:

㾊, 㾋, 㾌, 㾍, 㾎, 㾏, 㾐, 㾑, 㾒, 痊, 痌, 痍, 痎, 痏, 痐, 痒, 痔, 痕, 痖, 𤵹, 𤵺, 𤶄, 𤶈, 𤶎, 𤶏, 𤶐, 𤶑, 𤶒,

Chữ gần giống 㾒

Tự hình:

Tự hình chữ 㾒 Tự hình chữ 㾒 Tự hình chữ 㾒 Tự hình chữ 㾒

㾒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾒 Tìm thêm nội dung cho: 㾒