Cao su chống va đập cửa
Chữ 䋼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋼, chiết tự chữ GIỀNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䋼:
䋼
Chiết tự chữ 䋼
Pinyin: ting1, ting3, ying2;
Việt bính: ting1;
䋼
Nghĩa Trung Việt của từ 䋼
giềng, như "giềng mối" (gdhn)
Chữ gần giống với 䋼:
䋳, 䋴, 䋵, 䋶, 䋷, 䋸, 䋹, 䋺, 䋻, 䋼, 䋽, 䋾, 䋿, 䌀, 䌁, 䌂, 䌃, 䌄, 䌾, 䌿, 緖, 緗, 緘, 緙, 線, 緜, 緝, 緞, 緟, 締, 緡, 緣, 緤, 緥, 緦, 編, 緩, 緪, 緬, 緯, 緰, 緱, 緲, 練, 緵, 緶, 緹, 緼, 縁, 縂, 縄, 縅, 縆, 縇, 練, 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,Dị thể chữ 䋼
𫄮,
Chữ gần giống 䋼
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䋼
| giềng | 䋼: | giềng mối |

Tìm hình ảnh cho: 䋼 Tìm thêm nội dung cho: 䋼
