Cao su chống va đập cửa

Chữ 䋼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋼, chiết tự chữ GIỀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䋼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋼

[]

U+42FC, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ting1, ting3, ying2;
Việt bính: ting1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋼


giềng, như "giềng mối" (gdhn)

Chữ gần giống với 䋼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Dị thể chữ 䋼

𫄮,

Chữ gần giống 䋼

Tự hình:

Tự hình chữ 䋼 Tự hình chữ 䋼 Tự hình chữ 䋼 Tự hình chữ 䋼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䋼

giềng:giềng mối
䋼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋼 Tìm thêm nội dung cho: 䋼